bạt vía

bạt vía

Nghe tiếng nổ lớn, nó bạt vía chạy mất.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất sợ hãi, hoảng sợ đến mức tinh thần suy sụp: "Bạt vía" dùng để miêu tả trạng thái sợ hãi tột độ, đến mức như hồn vía (tinh thần, can đảm) bị thổi bay đi, làm cho một người mất hết tinh thần sự dũng cảm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe tiếng nổ lớn, bạt vía chạy mất. (Nghe thấy tiếng nổ lớn, hoảng sợ tột độ chạy biến mất.)
    • Cảnh tượng trong ngôi nhà hoang khiến tôi gần như bạt vía. (Cảnh tượng trong ngôi nhà hoang khiến tôi gần như sợ hết hồn vía.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm cho bạt vía": gây ra sự sợ hãi tột cùng cho ai đó.

    • Câu chuyện ma anh ấy kể đủ làm cho đứa trẻ bạt vía. (Câu chuyện ma anh ấy kể đủ làm cho đứa trẻ sợ hết hồn vía.)
  • "bạt vía kinh hồn": một cách nhấn mạnh hơn nữa mức độ sợ hãi khủng khiếp.

    • Tai nạn xe cộ trên đường khiến người chứng kiến bạt vía kinh hồn. (Tai nạn xe cộ trên đường khiến người chứng kiến sợ hãi khủng khiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bạt hồn (tính từ): đồng nghĩa với "bạt vía", chỉ sự sợ hãi đến mức mất hồn.
  • Kinh hồn bạt vía (thành ngữ): sợ hãi đến cực điểm, rất hoảng sợ.
Từ đồng nghĩa
  • Khiếp đảm: sợ hãi, khiếp sợ.
  • Kinh hồn: sợ đến mức hồn xiêu phách lạc.
  • Hoảng hồn: hoảng sợ, mất bình tĩnh.
Từ trái nghĩa
  • Bình tĩnh: giữ được trạng thái ổn định, không sợ hãi.
  • Dũng cảm: tinh thần mạnh mẽ, không sợ nguy hiểm.
Thành ngữ liên quan
  • Kinh hồn bạt vía: (như đã nêutrên) thành ngữ nhấn mạnh sự sợ hãi tột độ.
    • Lời đe dọa của hắn khiến mọi người kinh hồn bạt vía. (Lời đe dọa của hắn khiến mọi ngườicùng khiếp sợ.)

Proverbs and Idioms